Lịch sử commit

Tác giả SHA1 Thông báo Ngày
  wanghan cfce6d1bab 修改 6 tháng trước cách đây
  wanghan 11010ad538 修改 6 tháng trước cách đây
  wanghan d17720f9c5 修改 6 tháng trước cách đây
  wanghan e9e0552958 修改显示 6 tháng trước cách đây
  wanghan e3ed407a40 添加计数 6 tháng trước cách đây
  KWD afba586ab3 update 6 tháng trước cách đây
  KWD 3b95985c80 update 6 tháng trước cách đây
  KWD 6798e4bb59 update 6 tháng trước cách đây
  KWD 7814353633 update 6 tháng trước cách đây
  KWD 74261816ef update 6 tháng trước cách đây
  KWD 12c24762db 修复图片被提前释放与是否通过零件码判断螺丝型号 6 tháng trước cách đây
  徐孝锋 12dc530c73 调整MES查询参数,增加wo字段返回 6 tháng trước cách đây
  徐孝锋 7af57404ff 新增设备名称(DeviceName)显示控件 6 tháng trước cách đây
  徐孝锋 930ce1b3fb 自定义图片文件名格式与CTQ配置优化 6 tháng trước cách đây
  徐孝锋 86e1414cb9 重置曲线图坐标轴以自适应新数据 6 tháng trước cách đây
  徐孝锋 fdeb6dfb45 Merge branch 'master' of http://49.235.130.76/XXF_1122/DaisyNPILine 6 tháng trước cách đây
  徐孝锋 e9366a881e 修正命令属性及方法命名错误 6 tháng trước cách đây
  徐孝锋 1da9cda736 增强数据保存,增加产品信息字段 6 tháng trước cách đây
  徐孝锋 f651db0766 版本号升级及命名空间引用优化 6 tháng trước cách đây
  徐孝锋 d75c6d72e0 优化MES过站检查及数据上传流程,增强记录功能 6 tháng trước cách đây
  徐孝锋 04ea75f54d 优化图片保存路径,按检测结果分文件夹 6 tháng trước cách đây
  徐孝锋 84d20b6bab 支持设备信息多设备管理及MES多设备接口 6 tháng trước cách đây
  徐孝锋 ca3651d658 更新视觉接口参数,新增产品名称属性 6 tháng trước cách đây
  徐孝锋 075e3cfe99 扩展MES接口支持电池SN查询及日志优化 6 tháng trước cách đây
  844184169 a5fe64c273 new 6 tháng trước cách đây
  844184169 7d96a0bec3 new 6 tháng trước cách đây
  844184169 86a06a7556 new 6 tháng trước cách đây
  KWD b6ab3cc4f6 update 7 tháng trước cách đây
  KWD c802360b0e update 7 tháng trước cách đây
  KWD 69db2a32d4 update 7 tháng trước cách đây